越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khoảng cách giữa hai xe” (1)
khoảng cách giữa hai xe

英语
名distance between the 2 vehicles
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
Keep a safe distance between vehicles when driving on the highway.
相关词“khoảng cách giữa hai xe” (0)
未找到相关词。
短语“khoảng cách giữa hai xe” (0)
未找到短语。
